household
Thuật ngữ này tập trung vào đơn vị kinh tế và xã hội của một mái ấm thay vì cấu trúc vật lý của tòa nhà. Từ này nhấn mạnh vào các nguồn lực chung, ngân sách và thói quen sinh hoạt hàng ngày gắn kết một nhóm người với nhau, bất kể họ có quan hệ huyết thống hay chỉ đơn thuần là sống chung một nhà.
Countable when referring to a specific group of people living together (three households on the block). Uncountable when referring to the general state of domestic management (household chores).
Ý nghĩa
Một ngôi nhà và những người cư trú trong đó được xem như một đơn vị
The average household size has decreased over the last decade.
Quy mô hộ gia đình trung bình đã giảm trong thập kỷ qua.
Liên quan đến việc quản lý một ngôi nhà hoặc những người sống trong đó
They are struggling with the rising cost of household utilities.
Họ đang gặp khó khăn với chi phí tiện ích trong gia đình ngày càng tăng.