surname
surname được dùng để chỉ họ của một người, tức là tên chung của các thành viên trong một gia đình. Trong tiếng Anh, surname thường đứng sau tên riêng (first name), điều này ngược lại với cấu trúc tên trong tiếng Việt nơi họ luôn đứng trước.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Người học cần phân biệt surname với last name và family name. Về cơ bản, ba từ này có nghĩa tương đương nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. Tuy nhiên, surname mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, giấy tờ pháp lý hoặc các mẫu đơn chính thức.
surname: Trang trọng, dùng trong văn bản hành chính.
last name: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày (vì trong văn hóa phương Tây, họ đứng cuối cùng).
family name: Nhấn mạnh vào yếu tố huyết thống và gia đình.
Lưu ý về văn hóa và cách sử dụng
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi điền đơn tiếng Anh là nhầm lẫn giữa first name (tên chính) và surname (họ). Khi gặp yêu cầu cung cấp surname, bạn phải điền họ của mình, không phải tên.
❌ Sai: First name: Nguyen, Surname: An (Nếu tên bạn là Nguyễn An)
✅ Đúng: First name: An, Surname: Nguyen
Về mặt ngữ pháp, surname là một danh từ đếm được. Khi nói về họ của nhiều người khác nhau, bạn có thể sử dụng dạng số nhiều surnames.
Ví dụ: They have different surnames but are actually siblings (Họ có những cái họ khác nhau nhưng thực chất là anh chị em ruột).
Countable when referring to the specific names of different families, such as saying the Smiths and the Joneses have very common surnames.
Ý nghĩa
Tên chung của các thành viên trong một gia đình, dùng để phân biệt gia đình này với gia đình khác
"Please write your first name and surname on the form."
Vui lòng viết tên và họ của bạn vào mẫu đơn.