niece
niece là một danh từ dùng để chỉ mối quan hệ gia đình cụ thể, dùng cho con gái của anh, chị hoặc em (bao gồm cả bên nội và bên ngoại). Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản là "cháu gái", nhưng người học cần lưu ý sự khác biệt về phạm vi sử dụng giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Phân biệt với các từ chỉ quan hệ họ hàng
Trong tiếng Việt, từ "cháu" có phạm vi rộng hơn nhiều, bao gồm cả cháu nội, cháu ngoại (con của con mình) và cháu gọi mình bằng cô, dì, chú, bác (con của anh chị em). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, niece chỉ dùng cho trường hợp con của anh chị em. Để chỉ cháu nội hoặc cháu ngoại là nữ, tiếng Anh sử dụng từ granddaughter.
❌ Sai: Dùng niece để gọi con gái của con mình.
✅ Đúng: Dùng granddaughter cho cháu nội/ngoại; dùng niece cho cháu gọi mình là cô/dì/chú/bác.
Cách dùng trong ngữ cảnh
Từ này mang sắc thái trung tính và trang trọng vừa đủ để sử dụng trong mọi tình huống giao tiếp. Khi muốn nói về cháu trai (con của anh chị em), bạn phải chuyển sang dùng từ nephew.
Ví dụ: My niece is five years old (Cháu gái tôi năm tuổi).
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một danh từ đếm được. Khi nhắc đến nhiều người, bạn thêm đuôi -s thành nieces.
Ý nghĩa
Con gái của anh, chị hoặc em
"My niece is starting college this autumn."
Cháu gái tôi sẽ bắt đầu vào đại học vào mùa thu này.
Con gái của anh, chị hoặc em của vợ hoặc chồng
Anh ấy đã mua một món quà sinh nhật cho cháu gái mình.