uncle
Thuật ngữ này mang đậm ý nghĩa về quan hệ huyết thống trong gia đình và thường ngụ ý về vai trò của một người dẫn dắt, hoặc một hình mẫu thay thế ít nghiêm khắc hơn so với người cha. Từ này được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau để chỉ người có quan hệ máu mủ hoặc một người bạn thân thiết trong gia đình, người giữ vị trí bề trên và đáng tin cậy.
Trong nhiều bối cảnh xã hội, từ này còn được mở rộng ra ngoài các mối liên hệ sinh học để tôn vinh những người đàn ông lớn tuổi trong cộng đồng, thể hiện sự kính trọng và một sợi dây gắn kết như người thân trong nhà dù không cùng huyết thống.
Used to count individual male relatives, such as having three uncles on the maternal side.
Ý nghĩa
Anh hoặc em trai của cha hoặc mẹ, hoặc chồng của cô, dì, bác gái
My uncle lives in Canada.
Chú tôi sống ở Canada.