nephew
nephew được dùng để chỉ một người nam là con của anh, chị hoặc em của người nói (hoặc con của anh, chị, em của vợ/chồng). Trong tiếng Việt, từ này có sự phân biệt chi tiết hơn tùy thuộc vào vai vế của người cha hoặc người mẹ của đứa trẻ (ví dụ: cháu gọi cô, dì, chú, bác), nhưng trong tiếng Anh, nephew bao hàm tất cả các trường hợp này miễn là đối tượng là nam giới.
Phân biệt với các từ liên quan
Người học cần phân biệt rõ nephew với niece (cháu gái). Trong khi nephew chỉ dành cho nam, niece chỉ dành cho nữ. Nếu muốn gọi chung cả cháu trai và cháu gái mà không phân biệt giới tính, bạn có thể sử dụng từ niblings (tuy nhiên từ này ít phổ biến hơn và mang tính thân mật hoặc không chính thức).
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là từ grandson (cháu nội/ngoại). Hãy lưu ý rằng nephew là cháu theo hàng ngang (con của anh chị em), còn grandson là cháu theo hàng dọc (con của con mình).
❌ Dùng grandson khi nói về con của anh trai: My brother's son is my grandson. (Sai)
✅ Dùng nephew trong trường hợp này: My brother's son is my nephew. (Đúng)
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong các tình huống giới thiệu gia đình hoặc mô tả mối quan hệ huyết thống. Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được, vì vậy khi sử dụng ở số ít, nó cần có mạo từ hoặc từ hạn định đi kèm (ví dụ: a nephew, my nephew).
Ý nghĩa
Con trai của anh, chị hoặc em
"My nephew is starting college this autumn."
Cháu trai tôi sẽ bắt đầu vào đại học vào mùa thu này.
Con trai của anh, chị hoặc em của vợ hoặc chồng
Cô ấy đã mua một món đồ chơi cho cháu trai, con trai của chị gái chồng cô ấy.