adoption
adoption mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ pháp lý gia đình cho đến việc triển khai công nghệ hoặc chính sách. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa việc "nhận nuôi" một con người và việc "áp dụng" một phương pháp.
Ý nghĩa
Quá trình pháp lý để đưa một đứa trẻ vào gia đình mình và đối xử với đứa trẻ đó như con ruột
"The couple decided on adoption after years of trying to conceive."
Cặp vợ chồng quyết định nhận con nuôi sau nhiều năm cố gắng thụ thai.
Hành động bắt đầu sử dụng một phương pháp, ý tưởng hoặc một công nghệ cụ thể
"The widespread adoption of smartphones changed how people communicate."
Việc áp dụng rộng rãi điện thoại thông minh đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.
Hành động chấp nhận hoặc phê duyệt một báo cáo, nghị quyết hoặc luật một cách chính thức
"The adoption of the new treaty took place during the summit in Geneva."
Việc thông qua hiệp ước mới đã diễn ra trong hội nghị thượng đỉnh tại Geneva.