maternal
thuộc về mẹ、có tính chất người mẹ
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Từ này mang sức nặng cảm xúc mạnh mẽ về sự nuôi dưỡng, che chở và ấm áp. Nó thường được dùng để mô tả thôi thúc tự nhiên trong việc chăm sóc con cái hoặc vai trò sinh học và xã hội đặc thù của người làm mẹ.
Mặc dù có thể được dùng như một thuật ngữ lâm sàng trong y khoa, ví dụ như maternal health (sức khỏe bà mẹ), nhưng trong bối cảnh xã hội, từ này thường gợi lên sự dịu dàng và tận tụy, tạo nên sự khác biệt với sắc thái thiên về quyền uy hoặc vai trò chu cấp thường thấy ở paternal (thuộc về cha).
Ý nghĩa
Tính từthuộc về mẹ
[something]
Liên quan đến người mẹ
"maternal instincts"
bản năng làm mẹ