catabolism
catabolism là một thuật ngữ chuyên ngành sinh hóa, dùng để chỉ quá trình dị hóa. Về mặt ngữ nghĩa, từ này mô tả một chuỗi các phản ứng hóa học trong cơ thể nhằm phá vỡ các phân tử lớn, phức tạp (như protein, lipid, carbohydrate) thành các đơn vị nhỏ hơn (như axit amin, axit béo, glucose). Mục đích chính của quá trình này là giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của tế bào.
Phân biệt với quá trình đồng hóa
Người học cần đặc biệt lưu ý phân biệt catabolism với anabolism (quá trình đồng hóa). Trong khi catabolism là quá trình "phá hủy" để tạo năng lượng, thì anabolism lại là quá trình "xây dựng" các phân tử phức tạp từ các đơn vị đơn giản và tiêu tốn năng lượng. Hai quá trình này đối lập nhưng bổ trợ cho nhau, cùng tạo nên metabolism (quá trình chuyển hóa).
Ví dụ về catabolism: Việc phân giải glycogen thành glucose để cung cấp năng lượng tức thời cho cơ bắp.
Ví dụ về anabolism: Việc tổng hợp protein để xây dựng cơ bắp từ các axit amin.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, thuật ngữ "dị hóa" mang tính học thuật cao và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc giáo trình hóa sinh. Khi dịch hoặc sử dụng từ này, hãy đảm bảo ngữ cảnh là một cuộc thảo luận khoa học. Tránh nhầm lẫn catabolism với các từ chỉ sự suy giảm chung chung trong đời sống thường ngày.
Từ này là một danh từ không đếm được, thường được sử dụng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu mô tả cơ chế sinh học. Ví dụ: catabolism của chất béo (fat catabolism) hoặc tốc độ dị hóa (rate of catabolism).
Ý nghĩa
Quá trình chuyển hóa phân giải các phân tử phức tạp thành các phân tử đơn giản hơn, thường giải phóng năng lượng
The body relies on catabolism to convert glycogen into glucose during exercise.
Cơ thể dựa vào quá trình dị hóa để chuyển đổi glycogen thành glucose trong khi tập thể dục.