nourishment
nourishment không chỉ đơn thuần là thực phẩm, mà nhấn mạnh vào giá trị dinh dưỡng và khả năng nuôi dưỡng cơ thể hoặc tâm hồn để phát triển khỏe mạnh. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "chất dinh dưỡng" khi nói về sinh học, hoặc "sự nuôi dưỡng" khi nói về tinh thần.
Ý nghĩa
Thức ăn và các chất khác cần thiết cho sức khỏe, sự tăng trưởng và sinh tồn
"The soil provides essential nourishment for the young plants."
Đất cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu cho những cây non.
Điều gì đó cung cấp sức mạnh và sự phát triển về mặt trí tuệ, tinh thần hoặc cảm xúc
"Reading classic literature provided the intellectual nourishment she craved during her studies."
Việc đọc các tác phẩm văn học kinh điển đã mang lại sự nuôi dưỡng trí tuệ mà cô ấy khao khát trong suốt quá trình học tập.