dietary
Thuật ngữ này thường xuất hiện nhất trong các lĩnh vực y tế, dinh dưỡng hoặc dịch vụ khách sạn chuyên nghiệp. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính lâm sàng, tập trung vào thành phần hệ thống của lượng thực phẩm nạp vào cơ thể thay vì việc ăn uống để thưởng thức.
Trong khi diet thường gợi liên tưởng đến một chế độ kiêng khem để giảm cân, thì dietary mang nghĩa rộng hơn và trung lập hơn. Nó bao hàm mọi thứ từ các quy định về thực phẩm theo văn hóa, nhu cầu y tế cho đến các hướng dẫn dinh dưỡng chung, chuyển trọng tâm từ một mục tiêu tạm thời sang một yêu cầu sinh học hoặc lối sống lâu dài.
Ý nghĩa
Liên quan đến các loại thực phẩm mà một người, động vật hoặc một cộng đồng thường xuyên ăn
"She has strict dietary requirements due to her allergies."
Cô ấy có những yêu cầu khắt khe về chế độ ăn uống do bị dị ứng.