tease
tease mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào đối tượng và mục đích của hành động. Khi dùng để chỉ sự tương tác giữa người với người, từ này có thể dao động từ sự trêu đùa thân thiện, tinh nghịch cho đến sự chế giễu ác ý. Người học cần phân biệt rõ giữa việc trêu chọc để tạo tiếng cười và việc bắt nạt.
Ý nghĩa
Chế nhạo ai đó một cách tinh nghịch hoặc thiếu tử tế, thường bằng cách bình luận về những sai lầm hoặc ngoại hình của họ
He likes to tease his sister about her new haircut.
Anh ấy thích trêu chọc em gái về kiểu tóc mới của cô ấy.
Kéo tách hoặc chia nhỏ các sợi, chẳng hạn như len hoặc tóc, để làm cho chúng trở nên bồng bềnh hoặc rối
The stylist began to tease her hair to create more volume.
Nhà tạo mẫu tóc bắt đầu đánh rối tóc cô ấy để tạo thêm độ phồng.
Dần dần chiết xuất thông tin hoặc lời thú nhận từ ai đó thông qua sự kiên trì hoặc khéo léo
The detective managed to tease the truth out of the witness.
Thám tử đã xoay xở để khơi gợi ra sự thật từ nhân chứng.
Một người có thói quen chế nhạo người khác một cách tinh nghịch hoặc khiêu khích
My older brother is such a tease whenever we play games.
Anh trai tôi đúng là một kẻ hay trêu chọc mỗi khi chúng tôi chơi trò chơi.
Một hành động chế nhạo tinh nghịch hoặc một lời bình luận nhằm mục đích gây ra phản ứng
The joke was just a little tease, not meant to be taken seriously.
Câu đùa đó chỉ là một lời trêu chọc nhỏ, không nhằm mục đích để coi là nghiêm túc.