north
Từ này đóng vai trò như một điểm mốc không gian, giúp chúng ta hình dung ra một bản đồ định hướng trong tâm trí. Trong nhiều ngữ cảnh văn hóa, north thường gợi lên cảm giác lạnh lẽo, khắc nghiệt hoặc hoang sơ, thường gắn liền với những vùng băng giá, vùng hoang dã hoặc những nơi xa xôi trên bản đồ. Về mặt điều hướng, đây là điểm tham chiếu tuyệt đối để từ đó xác định tất cả các hướng còn lại.
Khi được dùng như một danh từ, từ này có thể chuyển từ một tọa độ đơn thuần sang một thực thể địa chính trị, chẳng hạn như khi nhắc đến Bắc Bán cầu hoặc các vùng phía bắc của một quốc gia. Sự thay đổi này khiến từ north không còn là một mô tả hình học mà trở thành một đặc điểm nhận dạng về văn hóa hoặc chính trị.
Có thể đếm được khi đề cập đến các vùng hoặc hướng bắc cụ thể (ví dụ: vùng phía bắc của các châu lục khác nhau). Không đếm được khi đề cập đến phương bắc như một khái niệm hướng chính.
Ý nghĩa
Hướng ngược lại với hướng nam
"The compass needle points north."
Kim la bàn chỉ về hướng bắc.
Nằm ở hoặc hướng về phía bắc
"They live on the north side of the city."
Họ sống ở phía bắc của thành phố.
Hướng về phía bắc
"The birds migrate north for the summer."
Loài chim di cư về phía bắc vào mùa hè.
Di chuyển theo hướng bắc
"The storm began to north toward the coast."
Cơn bão bắt đầu di chuyển về phía bắc hướng về phía bờ biển.