north
Từ này đóng vai trò như một điểm mốc không gian, giúp tạo ra một bản đồ định hướng trong tâm trí. Trong nhiều bối cảnh văn hóa, nó mang hàm ý về sự lạnh lẽo, khắc nghiệt hoặc hoang sơ, thường gắn liền với vùng hoang dã, băng giá hoặc những vùng xa xôi trên bản đồ. Về mặt điều hướng, đây là điểm tham chiếu tuyệt đối để từ đó xác định tất cả các hướng còn lại.
Khi được dùng như một danh từ, ý nghĩa của từ có thể chuyển từ một tọa độ đơn thuần sang một thực thể địa chính trị, chẳng hạn như khi nhắc đến Bắc bán cầu hoặc các vùng phía bắc cụ thể của một quốc gia. Sự thay đổi này chuyển từ việc mô tả hình học sang việc xác định một bản sắc văn hóa hoặc chính trị.
Countable when referring to specific northern regions or directions (the norths of various continents). Uncountable when referring to the cardinal direction as a concept.
Ý nghĩa
Hướng đối diện với phương nam, hướng về phía Cực Bắc
The birds migrate north for the summer.
Những con chim di cư về phương bắc vào mùa hè.
Nằm ở hoặc hướng về phía bắc
The north coast of the island is very rocky.
Bờ biển phía bắc của hòn đảo rất nhiều đá.
Di chuyển về phía hoặc nằm ở phía bắc
We traveled north for three days to reach the city.
Chúng tôi đã đi về phía bắc trong ba ngày để đến thành phố.