badger
Từ badger trong tiếng Anh có hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào từ loại, điều mà người học tiếng Việt cần lưu ý để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Khi đóng vai trò là một danh từ, badger chỉ một loài động vật cụ thể (con lửng). Đây là một nghĩa thuần túy mô tả sinh học và không mang hàm ý biểu cảm.
Tuy nhiên, khi được dùng như một động từ, badger mang sắc thái tiêu cực, diễn tả hành động quấy rầy một cách kiên trì, dai dẳng. Khác với annoy (làm phiền nói chung) hay disturb (làm gián đoạn), badger nhấn mạnh vào việc lặp đi lặp lại một yêu cầu hoặc câu hỏi cho đến khi đối phương phải nhượng bộ hoặc trả lời. Nó gợi lên hình ảnh một sự thúc ép gây mệt mỏi và khó chịu.
Ví dụ đúng: Stop badgering me about the money! (Đừng quấy rầy tôi về chuyện tiền bạc nữa!)
Ví dụ sai: Sử dụng badger để chỉ việc làm phiền nhẹ nhàng hoặc vô tình.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ badger với pester. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là quấy rầy, nhưng pester thường được dùng cho những yêu cầu nhỏ nhặt, trẻ con (như trẻ em đòi mua kẹo), trong khi badger có thể dùng trong các tình huống nghiêm trọng hơn hoặc mang tính chất thúc ép quyết liệt hơn để đạt được mục đích.
Lưu ý về ngữ pháp
Ở dạng động từ, badger là một ngoại động từ, luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp theo sau (quấy rầy ai đó). Cấu trúc thường gặp là badger someone into doing something (quấy rầy/thúc ép ai đó làm điều gì đó).
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú ăn tạp kích thước trung bình với khuôn mặt có sọc đen trắng đặc trưng và cơ thể chắc khỏe, có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ
The badger dug a deep sett for its family.
Con lửng đã đào một cái hang sâu cho gia đình nó.
Liên tục làm phiền, quấy rầy hoặc gây khó chịu cho ai đó bằng những yêu cầu hoặc câu hỏi dồn dập
The children continued to badger their father for a new toy.
Lũ trẻ tiếp tục quấy rầy cha chúng để đòi một món đồ chơi mới.