neediness
neediness là một từ mang sắc thái tâm lý phức tạp, thường được dùng để mô tả một trạng thái thiếu hụt về mặt cảm xúc. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "sự khao khát tình cảm" hoặc "sự nghèo khổ", nhưng hai nghĩa này vận hành trong những môi trường hoàn toàn khác nhau.
Ý nghĩa
Đặc điểm của một người thiếu hụt về mặt cảm xúc, biểu hiện qua việc đòi hỏi quá mức sự trấn an, sự chú ý hoặc tình cảm từ người khác
Her constant neediness eventually strained the relationship beyond repair.
Sự khao khát tình cảm thường xuyên của cô ấy cuối cùng đã khiến mối quan hệ trở nên căng thẳng đến mức không thể cứu vãn.
Tình trạng nghèo nàn hoặc thiếu thốn những nhu cầu cơ bản trong cuộc sống
The government launched a new initiative to address the extreme neediness of the rural population.
Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để giải quyết tình trạng nghèo khổ cùng cực của người dân nông thôn.