insecure
insecure là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái tâm lý hoặc vật lý khác nhau. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này sang một từ tiếng Việt duy nhất, trong khi thực tế nó bao hàm nhiều trạng thái từ sự thiếu tự tin trong tâm hồn đến sự thiếu bền vững của vật chất.
Ý nghĩa
Không tự tin hoặc không chắc chắn; có xu hướng nghi ngờ bản thân
He felt insecure about his ability to lead the team.
Anh ấy cảm thấy tự ti về khả năng lãnh đạo đội ngũ của mình.
Không chắc chắn hoặc không được cố định an toàn tại một vị trí; dễ bị đổ hoặc hỏng
The ladder felt insecure, so she asked someone to hold it.
Chiếc thang cảm thấy không vững chãi, nên cô ấy đã nhờ ai đó giữ giúp.
Không an toàn hoặc không được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc sự truy cập trái phép
Leaving your password on a sticky note makes your account insecure.
Việc để mật khẩu trên một tờ giấy ghi chú khiến tài khoản của bạn không an toàn.