manpower
nhân lực / sức lao động
Danh từ
manpower được sử dụng để chỉ tổng số người sẵn có cho một công việc cụ thể hoặc sức mạnh thể chất mà con người cung cấp để thực hiện một nhiệm vụ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "nhân lực" (khi nhấn mạnh vào số lượng người, quản trị nguồn lực) hoặc "sức lao động" (khi nhấn mạnh vào nỗ lực thể chất, công sức bỏ ra).
Ý nghĩa
Danh từnhân lực
Tổng số người sẵn có cho một loại công việc hoặc dịch vụ cụ thể
The company lacks the manpower to complete the project by the deadline.
Công ty thiếu nhân lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Danh từsức lao động
Sức mạnh thể chất hoặc khả năng lao động do con người cung cấp
The construction of the pyramid required an immense amount of manpower.
Việc xây dựng kim tự tháp đòi hỏi một lượng sức lao động khổng lồ.