D
Dicread
HomeDictionaryPpuerile

puerile

trẻ con
Tính từ
So sánh hơn: more puerileSo sánh nhất: most puerile

Ý nghĩa

Tính từtrẻ con

Ngớ ngẩn và tầm thường một cách trẻ con

"His puerile jokes were not appreciated by the professional audience."

Những câu đùa trẻ con của anh ấy không được khán giả chuyên nghiệp đánh giá cao.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error