puerile
trẻ con
Tính từ
So sánh hơn: more puerileSo sánh nhất: most puerile
Ý nghĩa
Tính từtrẻ con
Ngớ ngẩn và tầm thường một cách trẻ con
"His puerile jokes were not appreciated by the professional audience."
Những câu đùa trẻ con của anh ấy không được khán giả chuyên nghiệp đánh giá cao.