playground
sân chơi / nơi lý tưởng
Danh từ
Số nhiều: playgrounds
Ý nghĩa
Danh từsân chơi
Một khu vực ngoài trời dành cho trẻ em vui chơi, thường có các thiết bị như xích đu và cầu trượt
"The children ran toward the playground as soon as the bell rang."
Lũ trẻ chạy về phía sân chơi ngay khi chuông trường vang lên.
Danh từnơi lý tưởng
Một địa điểm hoặc tình huống cung cấp nhiều cơ hội cho một hoạt động cụ thể, thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một nơi mà mọi người có thể thử nghiệm hoặc nuông chiều một sở thích đặc biệt
"The city became a playground for the wealthy and famous during the roaring twenties."
Thành phố đã trở thành một nơi lý tưởng cho những người giàu có và nổi tiếng trong những năm hai mươi gào thét.