mature
/məˈtjʊə/
mature mang ý nghĩa cốt lõi là sự đạt đến trạng thái phát triển đầy đủ, hoàn thiện, dù là về mặt sinh học, tâm lý hay vật lý. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "trưởng thành", "chín chắn" hoặc "chín muồi".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về con người, mature không chỉ đơn thuần chỉ độ tuổi (full-grown) mà thường nhấn mạnh vào sự phát triển về mặt tâm lý và hành vi. Một người được gọi là mature khi họ thể hiện sự điềm tĩnh, khả năng kiểm soát cảm xúc và đưa ra quyết định sáng suốt, bất kể tuổi tác thực tế của họ là bao nhiêu. Điều này khác với adult (người lớn) vốn chỉ đơn thuần là một phân loại về độ tuổi pháp lý.
Đối với thực phẩm hoặc đồ uống như trái cây, rượu vang, phô mai, mature mô tả quá trình phát triển hương vị đạt đến độ hoàn hảo nhất. Trong trường hợp này, nó tương đương với từ ripen nhưng mang sắc thái chuyên sâu hơn về quá trình ủ hoặc làm chín có kiểm soát.
Trong lĩnh vực tài chính hoặc kế hoạch, mature dùng để chỉ thời điểm một khoản đầu tư hoặc hợp đồng đến hạn thanh toán.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ mature với ripe. Trong khi ripe thường chỉ dùng cho trái cây khi đã chín và có thể ăn được, thì mature có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả sự phát triển của con người và các quá trình hóa học phức tạp trong thực phẩm.
❌ The child is very ripe. (Sai vì không thể dùng ripe cho con người)
✅ The child is very mature for his age. (Đứa trẻ rất chín chắn so với tuổi)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này vừa là tính từ vừa là động từ. Khi là tính từ, nó mô tả trạng thái. Khi là động từ, nó mô tả quá trình chuyển đổi sang trạng thái hoàn thiện.
Ý nghĩa
Phát triển đầy đủ về mặt thể chất; phát triển toàn diện
"The biologists studied the mature specimens of the rare orchid."
Các nhà sinh vật học đã nghiên cứu những mẫu vật trưởng thành của loài lan quý hiếm này.
Có hoặc thể hiện sự ổn định về mặt cảm xúc và khả năng phán đoán hợp lý
"She handled the criticism in a very mature manner."
Cô ấy đã xử lý những lời chỉ trích một cách rất chín chắn.
Trở nên phát triển đầy đủ hoặc hoàn thiện theo thời gian
"The young wine needs several more years to mature in the cellar."
Loại rượu vang non này cần thêm vài năm nữa để chín trong hầm rượu.
Khiến một điều gì đó đạt đến sự phát triển đầy đủ hoặc một trạng thái hoàn thành cụ thể
"The mentor helped mature the student's raw talent into professional skill."
Người cố vấn đã giúp làm cho tài năng thô của học trò chín muồi thành kỹ năng chuyên nghiệp.