sophisticated
Thuật ngữ này mang hai sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc nó mô tả một con người hay một cỗ máy. Khi dùng cho người, sophisticated gợi lên hình ảnh một người có vẻ ngoài lịch thiệp, có học thức và gu thẩm mỹ tinh tế, tạo nên sự khác biệt với những người thiếu sự trau chuốt hoặc mang tính địa phương. Từ này thường ngụ ý về sự khéo léo trong giao tiếp xã hội và khả năng thấu hiểu những chi tiết tinh tế trong nghệ thuật hoặc nghi thức ứng xử.
Khi áp dụng cho công nghệ hoặc hệ thống, ý nghĩa của từ này chuyển sang sự phức tạp về mặt kỹ thuật và độ chính xác cao. Nó mô tả một thứ không chỉ đơn thuần là phức tạp, mà được thiết kế một cách thông minh để xử lý các tác vụ khó một cách hiệu quả. Trong khi sự phức tạp có thể gây ra sự hỗn loạn, thì sự tinh vi lại hàm ý một sự làm chủ cao cấp và có cấu trúc trong thiết kế.
Ý nghĩa
Có nhiều kinh nghiệm sống và am hiểu về thời trang cũng như văn hóa
She is a sophisticated woman who enjoys opera and fine dining.
Cô ấy là một người phụ nữ sành sỏi, yêu thích opera và những bữa ăn cao cấp.
Được phát triển với mức độ phức tạp hoặc tinh xảo cao
The new security system uses sophisticated encryption algorithms.
Hệ thống an ninh mới sử dụng các thuật toán mã hóa tinh vi.