trinket
trinket dùng để chỉ những món đồ nhỏ, thường là đồ trang sức hoặc vật trang trí, có giá trị vật chất thấp nhưng đôi khi lại mang giá trị tinh thần hoặc kỷ niệm. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi ám chỉ sự phù phiếm hoặc những món đồ "vô thưởng vô phạt".
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với các từ khác, trinket khác với jewelry (trang sức) ở chỗ jewelry có thể là những món đồ cực kỳ đắt giá như kim cương hay vàng, trong khi trinket luôn nhấn mạnh vào sự rẻ tiền hoặc nhỏ bé. Nó cũng gần nghĩa với knick-knack hoặc curio, nhưng trinket thường thiên về đồ đeo trên người hoặc đồ trang trí nhỏ xinh, còn knick-knack thường là những vật dụng trang trí đặt trên kệ, bàn.
Ví dụ: Một chiếc nhẫn nhựa mua ở chợ lưu niệm là một trinket, nhưng một chiếc nhẫn kim cương là jewelry.
Lưu ý khi sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "món đồ rẻ tiền" (khi muốn nhấn mạnh giá trị thấp) hoặc "món đồ lưu niệm nhỏ" (khi muốn nhấn mạnh sự xinh xắn, kỷ niệm). Tránh nhầm lẫn trinket với những vật dụng có giá trị cao dù chúng có kích thước nhỏ.
Đúng: a gold-plated trinket (một món đồ trang sức mạ vàng rẻ tiền).
Sai: Gọi một chiếc đồng hồ Rolex là trinket (vì nó có giá trị quá cao, không phù hợp với định nghĩa của từ này).
Ý nghĩa
Một món đồ trang trí nhỏ hoặc một món đồ trang sức có giá trị thấp
"She bought a cheap trinket at the souvenir shop."
Cô ấy đã mua một món đồ trang sức rẻ tiền tại cửa hàng quà lưu niệm.