D
Dicread
HomeDictionaryCcufflink

cufflink

khuy măng sét
Danh từ
Số nhiều: cufflinks

Ý nghĩa

Danh từkhuy măng sét

Một phụ kiện cài nhỏ dùng để cố định cổ tay áo sơ mi, thường gồm một cặp các mảnh giống nhau

"He wore a pair of gold cufflinks to the wedding."

Anh ấy đeo một cặp khuy măng sét bằng vàng cùng với bộ lễ phục.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error