cufflink
cufflink là một phụ kiện thời trang đặc thù, được sử dụng thay thế cho khuy cài thông thường trên những chiếc áo sơ mi có cổ tay kiểu Pháp (French cuffs). Điểm khác biệt cốt lõi là cufflink không được may sẵn vào áo mà là một món đồ rời, cho phép người mặc thể hiện phong cách cá nhân thông qua chất liệu và thiết kế của khuy. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là "khuy măng sét", một từ mượn từ tiếng Pháp để chỉ loại khuy cài đặc trưng cho trang phục trang trọng.
Sự khác biệt với các loại khuy thông thường
Người học cần phân biệt rõ cufflink với button (khuy/cúc áo). Trong khi button là thành phần cơ bản, thường được may cố định vào vải, thì cufflink mang tính chất trang sức và có thể tháo rời. Việc sử dụng cufflink thường gắn liền với các sự kiện đòi hỏi sự chỉn chu tuyệt đối như lễ cưới, tiệc tối hoặc các buổi họp cấp cao.
❌ button the cufflinks (Sai vì cufflink không được "cài" như cúc áo thông thường)
✅ wear cufflinks hoặc fasten the cufflinks (Đúng vì đây là hành động đeo hoặc cố định khuy)
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Vì cufflink luôn đi theo cặp để cố định hai cổ tay áo, từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều (cufflinks). Khi muốn chỉ một chiếc đơn lẻ, người ta sẽ dùng cụm từ a cufflink.
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch là nhầm lẫn giữa "khuy măng sét" với các loại kẹp cà vạt hoặc ghim cài áo. Hãy nhớ rằng cufflink chỉ dành riêng cho cổ tay áo sơ mi. Ví dụ, thay vì nói "Anh ấy đeo khuy măng sét cho cà vạt", điều này là hoàn toàn sai về mặt logic thời trang; đúng phải là "Anh ấy đeo một đôi khuy măng sét bằng vàng để hoàn thiện bộ vest".
Ý nghĩa
Một món đồ trang sức nhỏ dùng để cố định hai đầu của cổ tay áo sơ mi, thường bao gồm hai đầu giống hệt nhau được nối với nhau bằng một sợi xích ngắn hoặc một thanh ngang
He wore a pair of gold cufflinks to the wedding.
Anh ấy đã đeo một đôi khuy măng sét bằng vàng đến lễ cưới.