D
Dicread
HomeDictionaryFflywheel

flywheel

bánh đà / động lực tự vận hành
Danh từ
Số nhiều: flywheels

Ý nghĩa

Danh từbánh đà

Một bánh xe quay nặng trong máy móc được thiết kế để lưu trữ năng lượng quay và duy trì tốc độ ổn định bằng cách chống lại sự biến động của nguồn năng lượng

"The engine uses a heavy flywheel to smooth out the power strokes."

Động cơ sử dụng một bánh đà nặng để làm mượt các chu kỳ sinh công.

Danh từđộng lực tự vận hành

Một thiết bị cơ khí được dùng làm ẩn dụ cho một quá trình mà trong đó một lượng nhỏ nỗ lực ban đầu tạo ra đà tự duy trì, giúp tăng tốc độ tăng trưởng theo thời gian

"The company's growth became a flywheel once the network effect took hold."

Chiến lược tăng trưởng của công ty đóng vai trò như một động lực tự vận hành, nơi mỗi khách hàng mới đều giúp thu hút thêm nhiều người dùng hơn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error