alias
alias mang ý nghĩa cốt lõi là một tên gọi thay thế cho một thực thể gốc, nhưng sắc thái sử dụng sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh đời thực hoặc kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường gợi lên sự bí mật hoặc che giấu, tương tự như một "bí danh" mà các điệp viên hoặc tội phạm sử dụng để tránh bị phát hiện. Ngược lại, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, alias mang tính tiện ích, giúp đơn giản hóa các đường dẫn phức tạp hoặc tạo ra các lối tắt dễ nhớ cho người dùng.
Ý nghĩa
Một cái tên giả hoặc tên tự đặt được sử dụng để che giấu danh tính thực sự của một người
The spy operated under the alias John Smith for three years.
Điệp viên đã hoạt động dưới bí danh John Smith trong ba năm.
Một tên gọi khác cho một tệp máy tính, lệnh hoặc tài khoản người dùng trỏ đến thực thể gốc
I created an alias for the long directory path to save time.
Tôi đã tạo một tên thay thế cho đường dẫn thư mục dài để tiết kiệm thời gian.
Đặt một cái tên khác cho một người, đối tượng hoặc một mẩu dữ liệu
The system allows you to alias your primary email address to a secondary one.
Hệ thống cho phép bạn đặt tên thay thế địa chỉ email chính sang một địa chỉ phụ.