D
Dicread
HomeDictionaryDdistinctiveness

distinctiveness

sự độc đáo / sự rõ rệt
Danh từ

distinctiveness nhn mnh vào đặc đim khiến mt đối tượng trnên khác bit, dnhn din và không thnhm ln vi nhng đối tượng khác. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "sự độc đáo" hoc "tính đặc trưng", nhưng sc thái ca nó thiên vkhnăng phân bit (distinguishability) hơn là ssáng to hay klạ.

Ý nghĩa

Danh từsự độc đáo

Đặc tính được nhìn nhận là khác biệt, duy nhất hoặc tách biệt rõ ràng với những cái khác

"The distinctiveness of the brand's logo makes it instantly recognizable."

Sự độc đáo của thương hiệu trong thị trường đông đúc đã giúp nó thu hút những khách hàng mới.

sự rõ rệt

Trạng thái được xác định rõ ràng, sắc nét hoặc dễ dàng phân biệt về diện mạo hoặc âm thanh

Sự rõ rệt trong tiếng hót của loài chim khiến các nhà nghiên cứu dễ dàng nhận diện.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error