distinctiveness
sự độc đáo / sự rõ rệt
Danh từ
distinctiveness nhấn mạnh vào đặc điểm khiến một đối tượng trở nên khác biệt, dễ nhận diện và không thể nhầm lẫn với những đối tượng khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự độc đáo" hoặc "tính đặc trưng", nhưng sắc thái của nó thiên về khả năng phân biệt (distinguishability) hơn là sự sáng tạo hay kỳ lạ.
Ý nghĩa
Danh từsự độc đáo
Đặc tính được nhìn nhận là khác biệt, duy nhất hoặc tách biệt rõ ràng với những cái khác
"The distinctiveness of the brand's logo makes it instantly recognizable."
Sự độc đáo của thương hiệu trong thị trường đông đúc đã giúp nó thu hút những khách hàng mới.
sự rõ rệt
Trạng thái được xác định rõ ràng, sắc nét hoặc dễ dàng phân biệt về diện mạo hoặc âm thanh
Sự rõ rệt trong tiếng hót của loài chim khiến các nhà nghiên cứu dễ dàng nhận diện.