D
Dicread
HomeDictionaryVvibrant

vibrant

sôi động / rực rỡ / vang dội
Tính từ
So sánh hơn: more vibrantSo sánh nhất: most vibrant

Ý nghĩa

Tính từsôi động

Tràn đầy năng lượng, sự nhiệt huyết và sức sống

"The city has a vibrant nightlife that attracts tourists from all over the world."

Thành phố có cuộc sống về đêm sôi động, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

Tính từrực rỡ

Màu sắc tươi sáng, nổi bật và sống động

"She chose a vibrant shade of orange for the living room walls."

Cô ấy đã chọn một tông màu cam rực rỡ cho những bức tường trong phòng khách.

Tính từvang dội

Rung động mạnh mẽ với âm thanh hoặc năng lượng

"The air was vibrant with the sound of a thousand cheering fans."

Không gian vang dội tiếng hò reo của hàng ngàn người hâm mộ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error