vibrant
vibrant là một tính từ mang sắc thái tích cực, dùng để mô tả sự tràn đầy năng lượng, sức sống hoặc màu sắc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được dịch khác nhau để phản ánh đúng bản chất của đối tượng được nhắc đến.
Ý nghĩa
Tràn đầy năng lượng, sự nhiệt huyết và sức sống
The city has a vibrant nightlife that attracts tourists from all over the world.
Thành phố có cuộc sống về đêm sôi động, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Có màu sắc tươi sáng, nổi bật và sống động
She chose a vibrant shade of orange for the living room walls.
Cô ấy đã chọn một tông màu cam rực rỡ cho những bức tường trong phòng khách.
Rung động mạnh mẽ với âm thanh hoặc năng lượng
The air was vibrant with the sound of a thousand cheering fans.
Không gian vang dội tiếng hò reo của hàng ngàn người hâm mộ.