cyan
cyan là một thuật ngữ dùng để chỉ một sắc độ xanh đặc trưng, nằm giữa màu xanh lam và xanh lá cây. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường gọi đây là màu xanh lơ hoặc xanh lục lam. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang những sắc thái kỹ thuật khác nhau.
Sắc thái kỹ thuật và đời sống
Trong lĩnh vực in ấn và đồ họa, cyan không chỉ đơn thuần là một màu sắc mà là một trong bốn màu cơ bản của hệ màu CMYK (xanh lơ, đỏ cánh sen, vàng, đen). Đây là màu bổ túc của màu đỏ trong mô hình màu cộng. Khi nói về cyan trong bối cảnh kỹ thuật, bạn nên dịch là "màu xanh lơ" để đảm bảo tính chính xác về chuyên môn.
Trong giao tiếp thông thường, cyan mô tả những vật thể có màu xanh sáng, tươi và hơi ngả sang xanh lá. Ví dụ, khi mô tả một chiếc váy hay màu nước biển, bạn có thể dùng "xanh lơ" hoặc "xanh lục lam" để tạo cảm giác tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
Phân biệt với các màu xanh khác
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn cyan với azure hoặc turquoise. Trong khi cyan thiên về độ sáng và độ bão hòa cao (thường gắn với kỹ thuật), thì azure gợi liên tưởng đến màu xanh ngắt của bầu trời không mây, còn turquoise (màu ngọc lam) thường có sắc xanh đậm và trầm hơn một chút, mang cảm giác như đá quý.
Đúng: The printer is out of cyan ink. (Máy in đã hết mực xanh lơ.)
Đúng: The tropical water was a brilliant cyan. (Làn nước nhiệt đới có màu xanh lơ rực rỡ.)
Ý nghĩa
Có màu xanh lam pha xanh lá cây, cụ thể là màu cơ bản trong mô hình màu trừ được sử dụng trong in ấn
The artist used a bright cyan paint for the tropical water.
Họa sĩ đã sử dụng một loại sơn màu xanh lơ tươi sáng cho vùng nước nhiệt đới.
Một màu xanh lam pha xanh lá cây, đặc biệt là màu được sử dụng làm màu cơ bản trong mô hình màu CMYK
The printer was out of cyan, so the image looked yellow and magenta.
Máy in đã hết mực xanh lơ, vì vậy hình ảnh trông như bị nhuộm vàng và đỏ cánh sen.