colorlessness
sự không màu
Danh từ
colorlessness mô tả trạng thái hoàn toàn không có màu sắc, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, hóa học hoặc mô tả vật lý để chỉ những chất trong suốt hoặc không mang sắc độ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự không màu". Cần phân biệt rõ giữa colorlessness (không có màu) và transparency (sự trong suốt). Một vật có thể không màu nhưng không nhất thiết phải trong suốt, và ngược lại, một vật trong suốt có thể vẫn mang một sắc độ nhẹ.
Ý nghĩa
Danh từsự không màu
Trạng thái hoặc đặc tính không có màu sắc hay sắc độ
The colorlessness of the distilled water made it appear perfectly clear.
Đặc tính không màu của nước cất khiến nó trông hoàn toàn trong suốt.