snitch
snitch mang sắc thái tiêu cực và không chính thức, thường được dùng trong các bối cảnh đời thường hoặc trong giới tội phạm. Khi đóng vai trò là động từ, nó không đơn thuần là việc báo cáo một sự việc, mà hàm ý sự phản bội lòng tin hoặc hành động mách lẻo nhằm gây rắc rối cho người khác để trục lợi cho bản thân. Điều này khác biệt hoàn toàn với report (báo cáo), vốn mang tính trung lập và chính thức, hoặc whistleblow (tố giác sai phạm), vốn mang ý nghĩa tích cực là bảo vệ lợi ích công cộng.
Ý nghĩa
Tố giác ai đó với người có thẩm quyền, thường là để khiến họ gặp rắc rối hoặc để nhận phần thưởng
He decided to snitch on his accomplices to get a shorter sentence.
Anh ta quyết định mách lẻo về những đồng phạm của mình để được giảm án.
Một người tố giác người khác với cơ quan chức năng, thường bị coi là kẻ phản bội
The gang members viewed him as a snitch after he testified in court.
Các thành viên trong băng đảng coi anh ta là kẻ chỉ điểm sau khi anh ta ra tòa làm chứng.
Bí mật lấy trộm thứ gì đó có giá trị nhỏ
She tried to snitch a few cookies from the jar while her mother wasn't looking.
Cô ấy cố gắng chôm vài chiếc bánh quy từ hũ khi mẹ cô ấy không chú ý.