D
Dicread
HomeDictionaryEequalize

equalize

cân bằng / điều chỉnh âm sắc / gỡ hòa / hòa nhau
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: equalizedPhân từ 2: equalizedV-ing: equalizing

Ý nghĩa

Ngoại động từcân bằng
[~ something][~ something with something]

Làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên giống nhau về kích thước, số lượng, giá trị hoặc địa vị

"The government implemented new taxes to equalize the distribution of wealth."

Chính phủ đã thực hiện các loại thuế mới để cân bằng sự phân phối tài sản trong khu vực.

Ngoại động từđiều chỉnh âm sắc
[~ something]

Làm cho mức độ của các tần số khác nhau trong một tín hiệu âm thanh trở nên nhất quán hoặc cân bằng để cải thiện chất lượng âm thanh

"The sound engineer had to equalize the vocals to ensure they were audible over the drums."

Kỹ sư âm thanh đã dành một giờ để cố gắng điều chỉnh âm sắc cho giọng hát trong bản ghi âm.

Nội động từgỡ hòa

Ghi một bàn thắng hoặc điểm số khiến tỉ số của trận đấu bằng với tỉ số của đối thủ

"The striker managed to equalize in the final minute of the match."

Đội khách đã xoay xở để gỡ hòa vào phút cuối cùng của trận đấu.

hòa nhau

Đạt đến trạng thái bình đẳng hoặc cân bằng, đặc biệt là trong tỉ số thi đấu

Hai đội đã hòa nhau ngay từ đầu hiệp hai.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error