dismay
dismay diễn tả một trạng thái cảm xúc phức hợp, kết hợp giữa sự ngạc nhiên tiêu cực, nỗi thất vọng và cảm giác bất lực. Khác với shock (cú sốc) vốn nhấn mạnh vào sự bất ngờ cực độ, hoặc sadness (nỗi buồn) mang tính trầm lắng, dismay gợi lên hình ảnh một người bị choáng ngợp bởi một tin tức hoặc tình huống xấu đến mức họ cảm thấy mất đi niềm tin hoặc ý chí để tiếp tục.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi đóng vai trò là danh từ, dismay thường đi kèm với các động từ như to one's dismay (trong sự kinh hoàng của ai đó) để nhấn mạnh sự thất vọng tràn trề khi một điều gì đó không diễn ra như mong đợi. Khi là động từ, nó mô tả hành động gây ra sự hụt hẫng hoặc làm tê liệt tinh thần của đối phương.
Ví dụ: To my dismay, the flight had been cancelled (Trong sự kinh hoàng của tôi, chuyến bay đã bị hủy).
Ví dụ: The complexity of the task dismayed the new recruits (Độ phức tạp của nhiệm vụ đã làm các tân binh nản lòng).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn dismay với depress hoặc discourage. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt tinh tế:
dismay nhấn mạnh vào phản ứng tức thời trước một sự kiện bất ngờ gây thất vọng.
depress thiên về trạng thái u uất, trầm cảm kéo dài.
discourage tập trung vào việc làm giảm đi sự tự tin hoặc nhiệt huyết, trong khi dismay mang sắc thái nặng nề hơn về mặt cảm xúc (sự kinh hoàng).
Lưu ý về ngữ phápdismay có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ không đếm được hoặc một ngoại động từ. Khi dùng làm động từ, nó thường tác động trực tiếp lên đối tượng bị gây ảnh hưởng, không cần đi kèm giới từ bổ trợ.
Ý nghĩa
Cảm giác hoảng hốt, đau khổ hoặc thất vọng gây ra bởi một điều gì đó bất ngờ
The news of the sudden closure filled the employees with dismay.
Tin tức về việc đóng cửa đột ngột đã khiến các nhân viên tràn ngập sự kinh hoàng.
Khiến ai đó cảm thấy đau khổ, hoảng hốt hoặc mất can đảm một cách đột ngột
The sheer scale of the disaster dismayed the rescue teams.
Quy mô khủng khiếp của thảm họa đã làm các đội cứu hộ nản lòng.