desolation
desolation mang sắc thái biểu cảm cực kỳ mạnh mẽ, diễn tả một trạng thái trống rỗng tuyệt đối, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt cảm xúc. Khi dùng để mô tả một địa điểm, nó gợi lên hình ảnh một nơi bị tàn phá, hoang vu, không còn dấu hiệu của sự sống hoặc sự hiện diện của con người. Khi dùng để mô tả tâm trạng, nó chỉ một nỗi đau buồn sâu sắc, cảm giác bị bỏ rơi hoặc cô độc đến mức tuyệt vọng.
Phân biệt sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt desolation với loneliness (sự cô đơn) và destruction (sự phá hủy):
loneliness chỉ cảm giác thiếu vắng sự kết nối với người khác, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với sự tàn phá hay tuyệt vọng cùng cực.
destruction tập trung vào hành động hoặc kết quả của việc bị phá hủy, trong khi desolation nhấn mạnh vào trạng thái ảm đạm, trống rỗng và u sầu sau khi sự phá hủy đó xảy ra.
Ví dụ: Một thành phố sau chiến tranh có thể bị destruction (phá hủy), nhưng cảm giác u ám, tĩnh lặng đến đáng sợ bao trùm nơi đó chính là desolation (sự hoang tàn).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết mang tính trang trọng, bi kịch. Trong giao tiếp hàng ngày, nếu chỉ muốn nói về sự buồn bã thông thường, hãy sử dụng sadness hoặc misery để tránh làm cho câu văn trở nên quá nặng nề.
Đúng: The landscape was a scene of utter desolation. (Phong cảnh là một khung cảnh hoang tàn tột độ.)
Không nên dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng: I felt a sense of desolation because my friend didn't call me. (Thay vào đó hãy dùng loneliness hoặc disappointment).
Ý nghĩa
Trạng thái hoàn toàn trống rỗng, cô độc hoặc bị phá hủy, thường dùng để chỉ một nơi ảm đạm và không có người ở
"The landscape was a scene of utter desolation after the fire."
Phong cảnh là một khung cảnh hoang tàn tột độ sau đợt phun trào núi lửa.
Cảm giác buồn bã, khổ sở hoặc vô vọng tột cùng gây ra bởi sự mất mát hoặc bị cô lập
"She felt a sense of deep desolation after the loss of her closest friend."
Cô ấy cảm thấy một sự tuyệt vọng sâu sắc sau cái chết của đứa con duy nhất.