hearten
khích lệ
Ngoại động từ
Quá khứ: heartenedPhân từ 2: heartenedV-ing: heartening
hearten mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào việc truyền cảm hứng, tiếp thêm sức mạnh tinh thần hoặc niềm tin cho một người đang cảm thấy nản lòng hoặc tuyệt vọng. Từ này không chỉ đơn thuần là làm cho ai đó vui vẻ, mà là khôi phục lại lòng can đảm và hy vọng để họ tiếp tục cố gắng.
Ý nghĩa
Ngoại động từkhích lệ
[~ someone]
Tiếp thêm sự tự tin, lòng can đảm hoặc hy vọng cho một ai đó
The positive feedback from the critics served to hearten the young novelist.
Những phản hồi tích cực từ các nhà phê bình đã giúp khích lệ vị tiểu thuyết gia trẻ.