discouragement
sự nản lòng / sự ngăn chặn
Danh từ
discouragement mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực khi một người mất đi niềm tin, sự nhiệt huyết hoặc lòng can đảm để tiếp tục theo đuổi một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu theo hai hướng chính: một là cảm giác chán nản nội tại, hai là tác động từ bên ngoài khiến ai đó không muốn thực hiện hành động.
Ý nghĩa
Danh từsự nản lòng
Sự mất tự tin hoặc nhiệt huyết; cảm giác bị làm cho chán nản
"His initial failure served as a great discouragement to him."
Thất bại ban đầu đã gây ra sự nản lòng lớn đối với anh ấy.
Danh từsự ngăn chặn
Hành động thuyết phục ai đó không làm điều gì đó hoặc ngăn cản họ hành động
"The government's new tax laws are intended as a discouragement to smoking."
Các luật thuế mới của chính phủ nhằm mục đích ngăn chặn việc hút thuốc.