appetizer
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
appetizer dùng để chỉ những món ăn hoặc đồ uống nhẹ được phục vụ trước bữa chính. Mục đích chính của nó không phải là để làm no bụng mà là để "kích thích" vị giác, tạo cảm giác thèm ăn cho thực khách. Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đây là một phần không thể thiếu trong các bữa tiệc trang trọng hoặc tại các nhà hàng.
Cần phân biệt appetizer với starter. Mặc dù trong nhiều trường hợp hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng starter thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh để chỉ món đầu tiên của một bữa ăn nhiều món. Trong khi đó, appetizer mang tính chất "kích thích" mạnh hơn và thường xuất hiện trong tiếng Anh-Mỹ.
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Người học cần tránh nhầm lẫn appetizer với dessert (món tráng miệng). Một từ nằm ở khởi đầu bữa ăn, một từ nằm ở kết thúc bữa ăn. Ngoài ra, đừng nhầm với snack (món ăn nhẹ/ăn vặt), vì snack thường là những món ăn nhanh giữa các bữa chính để chống đói, còn appetizer là một phần có chủ đích của một quy trình dùng bữa.
Đúng: We ordered a plate of calamari as an appetizer. (Chúng tôi gọi một đĩa mực làm món khai vị.)
Sai: I ate a chocolate bar as an appetizer. (Tôi ăn một thanh sô-cô-la làm món khai vị - vì sô-cô-la không có tác dụng kích thích thèm ăn cho bữa chính mà giống món tráng miệng hoặc ăn vặt hơn.)
Đặc điểm ngữ pháp
appetizer là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều món khai vị khác nhau, hãy sử dụng dạng số nhiều appetizers.
Ý nghĩa
Một món ăn hoặc đồ uống nhỏ được phục vụ trước bữa chính để kích thích sự thèm ăn
"We ordered a platter of bruschetta as an appetizer."
Chúng tôi đã gọi một đĩa bánh mì nướng bruschetta làm món khai vị.