knead
knead mô tả một hành động vật lý đặc trưng là dùng lòng bàn tay ấn xuống, đẩy ra và gấp lại một chất dẻo. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng nghĩa chính tùy thuộc vào đối tượng tác động: thực phẩm hoặc cơ thể người. Khi dùng cho bột bánh, nó mang nghĩa là "nhào", nhấn mạnh vào quá trình tạo ra cấu trúc gluten để bột trở nên mịn và đàn hồi. Khi dùng cho cơ thể, nó mang nghĩa là "xoa bóp", mô tả kỹ thuật ấn sâu và di chuyển cơ bắp để giảm căng thẳng.
Ý nghĩa
Ấn và kéo giãn bột hoặc hỗn hợp dẻo bằng tay để làm cho nó mịn và dễ uốn
She spent ten minutes kneading the bread dough on the counter.
Cô ấy dành mười phút để nhào bột bánh mì trên bàn bếp.
Massage một cơ hoặc một bộ phận cơ thể bằng cách ấn và di chuyển theo nhịp điệu
The therapist began to knead the tension out of my shoulders.
Nhà trị liệu bắt đầu xoa bóp để làm tan sự căng cứng ở vai tôi.