menu
Từ này mang lại cảm giác về sự lựa chọn và sự mong đợi. Trong lĩnh vực ẩm thực, nó đóng vai trò như một bản đồ định hướng các khả năng, cho biết đặc trưng và phân khúc giá của một cơ sở ăn uống. Điều này biến việc ăn uống thành một quá trình ra quyết định dựa trên một tập hợp các lựa chọn được trình bày sẵn. Trong các giao diện kỹ thuật số, thuật ngữ này chuyển sang ý nghĩa về sự tổ chức và điều hướng. Nó đại diện cho một cổng dẫn đến các chức năng ẩn, nơi người dùng mong đợi một hệ thống phân cấp các công cụ được sắp xếp chặt chẽ. Cảm giác ở đây là sự kiểm soát và khả năng tiếp cận, đi từ một danh mục rộng đến một hành động cụ thể.
Từ này được dùng để đếm các danh sách vật lý hoặc kỹ thuật số, chẳng hạn như có ba thực đơn khác nhau cho bữa sáng, bữa trưa và bữa tối.
Ý nghĩa
Danh sách các món ăn và đồ uống có thể mua tại một nhà hàng
"The waiter handed us the dessert menu."
Người bồi bàn đã đưa cho chúng tôi thực đơn món tráng miệng.
Danh sách các tùy chọn hoặc lệnh hiển thị trên màn hình máy tính
"Click on the settings menu to change your password."
Nhấp vào `menu` cài đặt để thay đổi mật khẩu của bạn.