reconcile
reconcile mang ý nghĩa cốt lõi là làm cho hai hoặc nhiều đối tượng vốn đang mâu thuẫn, đối lập trở nên hài hòa hoặc nhất quán với nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển tải những sắc thái khác nhau từ tình cảm, tư duy cho đến số liệu kỹ thuật.
Sắc thái về mối quan hệ và tư duy
Trong các mối quan hệ cá nhân, reconcile nhấn mạnh việc khôi phục lại sự hòa hợp sau một cuộc tranh cãi hoặc rạn nứt. Nó không chỉ đơn thuần là xin lỗi mà là quá trình hàn gắn để hai bên có thể chung sống hoặc làm việc cùng nhau một lần nữa. Khi nói về tư duy hoặc niềm tin, từ này mô tả nỗ lực tìm ra điểm chung giữa hai ý tưởng trái ngược để chúng không còn xung đột.
Ví dụ: reconcile a difference of opinion (dung hòa sự khác biệt về quan điểm).
Sắc thái về kỹ thuật và tài chính
Trong lĩnh vực kế toán, reconcile có nghĩa là đối chiếu. Đây là quá trình kiểm tra hai bộ hồ sơ (ví dụ: sổ cái và sao kê ngân hàng) để đảm bảo chúng khớp nhau hoàn toàn. Nếu có sự sai lệch, người ta phải tìm ra nguyên nhân để điều chỉnh cho chính xác.
Ví dụ: reconcile the bank statement (đối chiếu sao kê ngân hàng).
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt reconcile với compromise. Trong khi compromise (thỏa hiệp) thường hàm ý mỗi bên phải từ bỏ một phần quyền lợi hoặc yêu cầu của mình để đạt được thỏa thuận, thì reconcile tập trung vào việc xóa bỏ mâu thuẫn để tạo ra sự thống nhất hoặc chấp nhận một thực tế không thể thay đổi.
compromise: Mỗi bên nhượng bộ một chút.
reconcile: Làm cho mọi thứ khớp nhau hoặc làm hòa hoàn toàn.
Về mặt ngữ pháp, reconcile thường đi kèm với giới từ with khi muốn nói về việc làm cho một thứ gì đó nhất quán với một thứ khác (ví dụ: reconcile A with B).
Ý nghĩa
Khôi phục mối quan hệ thân thiện giữa hai người hoặc hai nhóm sau một cuộc tranh chấp
"The mediator worked hard to reconcile the two warring factions."
Người hòa giải đã nỗ lực hết sức để hòa giải hai phe phái đang xung đột.
Tìm cách để hai ý tưởng, sự thật hoặc tình huống đối lập có thể cùng đúng hoặc cùng tồn tại
"It is difficult to reconcile his love of luxury with his claim to be a humble man."
Thật khó để dung hòa niềm đam mê xa hoa của anh ta với lời khẳng định mình là một người khiêm tốn.
Kiểm tra tính chính xác của hai bộ hồ sơ tài chính để đảm bảo chúng khớp nhau
"The accountant spent the afternoon reconciling the bank statement with the company ledger."
Kế toán đã dành cả buổi chiều để đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ cái của công ty.
Chấp nhận một tình huống không dễ chịu nhưng không thể thay đổi được
"She eventually reconciled herself to the fact that she would not be promoted this year."
Cuối cùng cô ấy cũng cam chịu thực tế rằng mình sẽ không được thăng chức trong năm nay.
Quay trở lại mối quan hệ thân thiện sau một thời gian bất hòa
"After years of silence, the estranged brothers finally reconciled."
Sau nhiều năm im lặng, hai anh em vốn xa cách cuối cùng đã làm hòa.