parlor
Ý nghĩa
Một căn phòng trong nhà riêng được dùng để tiếp khách hoặc đón khách đến thăm
"The family gathered in the parlor for tea and conversation."
Gia đình đã tập trung trong phòng khách để uống trà chiều.
Một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh cung cấp một dịch vụ cụ thể, thường liên quan đến làm đẹp hoặc chăm sóc diện mạo
"She visited the beauty parlor to get her hair styled before the wedding."
Cô ấy đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm móng để chăm sóc móng tay.
Một căn phòng trong nhà tang lễ nơi thi hài người quá cố được đặt để những người đến viếng thăm
Quan tài được đặt trong phòng tang lễ để tổ chức lễ viếng.
Một căn phòng trong nhà hoặc cơ sở kinh doanh được dùng cho một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như chơi trò chơi hoặc chơi nhạc
Tòa biệt thự cổ có một phòng chơi bi-a riêng biệt.