stick
Từ này mang một sự liên tưởng mạnh mẽ về cảm giác cứng cáp và xuyên thấu. Nó gợi lên hình ảnh một vật thể cứng, hẹp đâm xuyên qua một bề mặt hoặc bị kẹt chặt vào một vị trí nào đó.
Chính cảm giác vật lý này được chuyển hóa thành ý nghĩa về sự bướng bỉnh hoặc kiên trì khi từ stick được sử dụng trong bối cảnh mô tả hành vi của con người.
Ý nghĩa
Một mảnh gỗ nhỏ và dài từ một cái cây
He picked up a stick to poke the fire.
Anh ấy nhặt một cành cây để khều đống lửa.
Đẩy một vật nhọn vào trong một thứ gì đó
She stuck the pin into the cushion.
Cô ấy đâm chiếc ghim vào tấm đệm.
Gắn hoặc đính một thứ gì đó bằng chất kết dính
Stick the label on the package.
Hãy dán nhãn lên gói hàng.
Giữ nguyên một vị trí hoặc tư thế, không thể di chuyển được
The car stuck in the mud.
Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn.
Giữ vững một kế hoạch, lời hứa hoặc quyết định
I will stick to my original plan.
Tôi sẽ tuân thủ kế hoạch ban đầu của mình.