bread
/bɹeːd/
bread thường được hiểu theo nghĩa đen là thực phẩm cơ bản hàng ngày. Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, từ này mang những sắc thái ý nghĩa mở rộng mà người học tiếng Anh cần lưu ý để tránh hiểu nhầm.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Ở nghĩa phổ biến nhất, bread chỉ các loại bánh mì nói chung. Một điểm quan trọng về mặt ngữ pháp là bread là danh từ không đếm được. Bạn không thể nói a bread mà phải dùng các từ định lượng như a loaf of bread (một ổ bánh mì) hoặc a slice of bread (một lát bánh mì).
Trong tiếng lóng hoặc ngôn ngữ đời thường, bread được dùng để chỉ tiền bạc hoặc thu nhập. Cách dùng này tương tự như từ dough trong tiếng Anh, ám chỉ thành quả lao động hoặc phương tiện tài chính để duy trì cuộc sống. Ví dụ, cụm từ bring home the bread (tương tự bring home the bacon) có nghĩa là kiếm tiền nuôi gia đình.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt bread với pastry (bánh ngọt/bánh nướng). Trong khi bread thường là thực phẩm chính, ít ngọt và có men, thì pastry lại chỉ các loại bánh làm từ bột mỡ, thường ngọt và dùng làm món tráng miệng.
❌ I bought a bread.
Cách dùng đúng: I bought a loaf of bread.
Ví dụ về nghĩa bóng: He is working hard to make some bread. (Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để kiếm chút tiền.)
Uncountable when referring to the food substance in general ('I love the smell of fresh bread'). Countable when referring to specific types or varieties of the product ('The bakery sells many different breads, from rye to ciabatta').
Ý nghĩa
Một loại thực phẩm làm từ bột mì, nước và thường có men, được nướng chín
"I bought a fresh loaf of sourdough bread from the bakery."
Tôi đã mua một ổ bánh mì men tự nhiên tươi từ tiệm bánh.
Tiền bạc; kế sinh nhai (tiếng lóng)
"He's working two jobs just to make some extra bread."
Anh ấy đang làm hai công việc chỉ để kiếm thêm chút tiền.