shortening
shortening là một từ đa nghĩa với hai ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác biệt, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu không phân biệt rõ ràng.
Sắc thái trong ẩm thực
Trong lĩnh vực nấu ăn và làm bánh, shortening không phải là một động từ mà là một danh từ chỉ một loại chất béo (thường là mỡ lợn hoặc dầu thực vật đã qua xử lý). Tên gọi này xuất phát từ khả năng "làm ngắn" (shorten) các sợi gluten trong bột mì, giúp bánh không bị dai mà trở nên giòn và xốp hơn.
Ví dụ: vegetable shortening (mỡ thực vật).
Sắc thái trong ngữ cảnh chung
Ở các tình huống khác, shortening đóng vai trò là danh động từ (gerund) của động từ shorten, mô tả hành động làm cho một vật gì đó ngắn lại về mặt vật lý hoặc giảm bớt về mặt thời gian.
Ví dụ: the shortening of the dress (việc rút ngắn chiếc váy) hoặc the shortening of the meeting (việc rút ngắn cuộc họp).
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học cần đặc biệt lưu ý không nhầm lẫn shortening với shortage (sự thiếu hụt). Trong khi shortening nói về việc giảm chiều dài hoặc một loại nguyên liệu, shortage nói về việc không có đủ số lượng cần thiết của một thứ gì đó.
❌ Sai: There is a shortening of water (để nói về tình trạng thiếu nước).
✅ Đúng: There is a shortage of water (có sự thiếu hụt nước).
Về mặt ngữ pháp, khi dùng với nghĩa là chất béo trong làm bánh, shortening là một danh từ không đếm được. Khi dùng với nghĩa là hành động rút ngắn, nó hoạt động như một danh từ chỉ quá trình.
Ý nghĩa
Một loại chất béo, chẳng hạn như mỡ lợn hoặc dầu thực vật, được dùng trong làm bánh để tạo độ giòn xốp cho các loại bánh ngọt
Add two tablespoons of shortening to the flour mixture.
Thêm hai muỗng canh mỡ thực vật vào hỗn hợp bột mì.
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó ngắn hơn về chiều dài hoặc thời gian
The shortening of the school day was decided by the board.
Việc rút ngắn ngày học đã được hội đồng quyết định.