persuade
thuyết phục
Ngoại động từ
Quá khứ: persuadedPhân từ 2: persuadedV-ing: persuading
persuade mang hàm ý tác động vào tâm lý, niềm tin hoặc ý chí của một người thông qua lý lẽ, sự lập luận hoặc lời khuyên để họ đồng ý làm một việc gì đó hoặc tin vào một điều gì đó. Điểm mấu chốt của từ này là sự thay đổi trong suy nghĩ dẫn đến hành động.
Ý nghĩa
Ngoại động từthuyết phục
[~ someone to do something][~ someone that something]
Khiến ai đó đồng ý làm điều gì hoặc tin vào điều gì thông qua lý lẽ hoặc lập luận
I managed to persuade my parents to let me go on the trip.
Tôi đã xoay xở để thuyết phục bố mẹ cho phép tôi đi chuyến du lịch này.