compliment
lời khen / khen ngợi
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: complimentsQuá khứ: complimentedPhân từ 2: complimentedV-ing: complimenting
Ý nghĩa
Danh từlời khen
Một cách diễn đạt lịch sự để khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ
"He paid her a sincere compliment on her painting."
Anh ấy đã dành cho cô ấy một lời khen chân thành về bức tranh của cô.
Ngoại động từkhen ngợi
[~ someone][~ someone on something]
Khen ngợi ai đó hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với một phẩm chất hoặc thành tựu cụ thể
"The manager complimented the team on their hard work."
Quản lý đã khen ngợi cả đội vì sự chăm chỉ của họ.