D
Dicread
HomeDictionaryLlard

lard

mỡ lợn / chèn mỡ / nhồi nhét
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: lardedPhân từ 2: lardedV-ing: larding

Ý nghĩa

Danh từmỡ lợn

Mỡ từ lợn, được tinh chế và dùng để nấu ăn hoặc nướng bánh

"The recipe calls for two tablespoons of lard."

Công thức yêu cầu hai cốc mỡ lợn lạnh để làm cho lớp vỏ bánh xốp.

Ngoại động từchèn mỡ
[~ something]

Luồn các dải mỡ vào thịt trước khi nấu để giữ cho thịt không bị khô

"The chef decided to lard the lean roast beef."

Đầu bếp quyết định chèn mỡ vào miếng thịt nướng nạc để ngăn nó bị khô trong lò nướng.

Ngoại động từnhồi nhét
[~ something with something]

Lấp đầy hoặc rải rác một lượng lớn một thứ gì đó vào, thường được dùng theo nghĩa bóng

"He tended to lard his speeches with complex Latin phrases."

Bài phát biểu của chính trị gia bị nhồi nhét quá nhiều những lời hứa suông và những câu sáo rỗng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error