lard
lard chủ yếu được biết đến là một loại chất béo động vật, nhưng trong tiếng Anh, từ này có những sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ ẩm thực đến văn chương.
Ý nghĩa
Chất béo thu được từ lợn, được sử dụng đặc biệt trong nấu ăn
The recipe calls for two tablespoons of lard.
Công thức này yêu cầu hai muỗng canh mỡ lợn.
Chèn các dải mỡ vào thịt trước khi nấu để giữ cho thịt không bị khô
The chef decided to lard the lean roast beef.
Đầu bếp quyết định cài mỡ vào miếng thịt bò nướng nạc.
Làm phong phú hoặc tô điểm cho một bài viết hoặc bài phát biểu bằng một lượng lớn một thứ cụ thể, thường là quá mức
He tended to lard his speeches with complex Latin phrases.
Anh ấy có xu hướng chèn thêm vào các bài phát biểu của mình những cụm từ tiếng La-tinh phức tạp.