cajole
dỗ dành
Ngoại động từ
Quá khứ: cajoledPhân từ 2: cajoledV-ing: cajoling
cajole mang sắc thái thuyết phục một cách khéo léo, thường thông qua việc khen ngợi, nịnh hót hoặc dùng những lời lẽ ngọt ngào để khiến ai đó đồng ý làm điều mà họ vốn không muốn. Điểm mấu chốt của cajole là sự kiên trì và tính chất "mềm mỏng" trong cách tiếp cận, thay vì dùng quyền lực hay ép buộc.
Ý nghĩa
Ngoại động từdỗ dành
[~ someone into doing something][~ someone with something]
Thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách dùng những lời nịnh hót liên tục, thúc giục nhẹ nhàng hoặc những lời hứa hẹn dối trá
He managed to cajole his boss into giving him a Friday afternoon off.
Anh ấy đã xoay xở dỗ dành sếp để được nghỉ vào chiều thứ Sáu.