cane
cane mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một loại thực vật tự nhiên đến một công cụ hỗ trợ hoặc một phương tiện trừng phạt. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa các loại gậy khác nhau trong tiếng Anh để tránh nhầm lẫn khi dịch.
Countable when referring to the individual walking sticks or specific plant stalks. Uncountable when referring to the material used for weaving furniture.
Ý nghĩa
Một thân cây rỗng và cứng, chẳng hạn như tre hoặc mía
The garden was filled with tall stalks of cane.
Khu vườn đầy những thân cây mía cao vút.
Một chiếc gậy dùng để giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ khi đi lại
He leaned heavily on his cane as he walked up the hill.
Ông ấy tựa mạnh vào chiếc gậy chống khi đi lên đồi.
Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng một cây roi mây để trừng phạt
The headmaster used to cane students for skipping class.
Hiệu trưởng từng phạt học sinh bằng roi mây vì tội trốn học.