congenital
congenital được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y khoa để mô tả một tình trạng, đặc điểm hoặc bệnh lý hiện diện ngay từ khi sinh ra. Điểm mấu chốt của từ này là sự tồn tại của đặc điểm đó tại thời điểm chào đời, bất kể nguyên nhân là do di truyền hay do tác động từ môi trường trong bào thai.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn congenital với hereditary. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "bẩm sinh" hoặc "di truyền" trong tiếng Việt, nhưng chúng có sự khác biệt về bản chất y khoa:
congenital: Chỉ những gì có sẵn khi sinh ra. Ví dụ, một dị tật tim do mẹ nhiễm virus khi mang thai là congenital nhưng không phải là hereditary vì nó không nằm trong gen di truyền.
hereditary: Chỉ những đặc điểm được truyền từ cha mẹ sang con cái thông qua gen. Một căn bệnh di truyền chắc chắn sẽ là congenital, nhưng không phải mọi tình trạng congenital đều là hereditary.
Ngoài ra, trong văn phong không chính thức hoặc nghĩa bóng, congenital có thể được dùng để mô tả một thói quen hoặc tính cách xấu đã ăn sâu vào máu, không thể thay đổi được, như trong cụm từ a congenital liar (một kẻ nói dối chuyên nghiệp/bẩm sinh).
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng trong tiếng Anh, congenital thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như defect (dị tật), condition (tình trạng bệnh lý) hoặc malformation (sự biến dạng). Tránh nhầm lẫn với từ innate (bẩm sinh/tự nhiên), vốn thường dùng cho khả năng hoặc tài năng (ví dụ: innate ability) hơn là dùng cho bệnh lý y khoa.
Ý nghĩa
Có sẵn từ khi sinh ra; tự nhiên
The baby was born with a congenital heart defect.
Đứa bé sinh ra với một dị tật tim bẩm sinh.