macula
Trong y khoa, macula là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ một vùng nhỏ bị đổi màu hoặc biến đổi sắc tố trên bề mặt mô, thường là da hoặc niêm mạc. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh lâm sàng mà từ này có thể được hiểu là "đốm" hoặc "vết". Cần lưu ý rằng trong chẩn đoán da liễu, macula dùng để chỉ những tổn thương phẳng, không gồ lên khỏi bề mặt da, phân biệt rõ rệt với papule (sẩn) vốn là những nốt nhỏ nhô cao.
Phân biệt trong nhãn khoa
Một điểm cực kỳ quan trọng mà người học cần lưu ý là macula còn có một nghĩa hoàn toàn khác trong lĩnh vực nhãn khoa, đó là "điểm vàng" của võng mạc. Đây là vùng chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm và chi tiết. Sự nhầm lẫn giữa hai nghĩa này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong dịch thuật y khoa.
Ngữ cảnh da liễu: macular rash (phát ban dạng đốm) — mô tả các vết đổi màu phẳng trên da.
Ngữ cảnh nhãn khoa: macular degeneration (thoái hóa điểm vàng) — mô tả tình trạng suy giảm thị lực do tổn thương vùng trung tâm võng mạc.
Lưu ý về thuật ngữ tương đương
Trong tiếng Việt, từ "đốm" thường được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, nhưng khi chuyển sang văn phong y khoa chuyên nghiệp, macula nên được dịch là "đốm" hoặc "vết" tùy theo loại tổn thương. Người học nên tránh nhầm lẫn macula với các từ chỉ vết bẩn thông thường hoặc các nốt mụn vì macula nhấn mạnh vào đặc tính "phẳng" và "thay đổi màu sắc".
Ý nghĩa
Một vùng nhỏ giống như vết đốm bị đổi màu hoặc một đốm sắc tố trên da hoặc niêm mạc
The dermatologist identified a small macula on the patient's forearm.
Bác sĩ da liễu đã xác định một đốm nhỏ trên cẳng tay của bệnh nhân.
Vùng hình bầu dục màu vàng ở trung tâm võng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm chi tiết
Damage to the macula can lead to a significant loss of central visual acuity.
Tổn thương điểm vàng có thể dẫn đến mất đáng kể thị lực trung tâm.