D
Dicread
HomeDictionaryPphotoreceptor

photoreceptor

tế bào quang thụ / cảm biến quang
Danh từ
Số nhiều: photoreceptors

Ý nghĩa

Danh từtế bào quang thụ

Một tế bào hoặc protein chuyên biệt phản ứng với ánh sáng bằng cách chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành các tín hiệu điện

"The rods and cones in the human retina are the primary photoreceptors."

Các tế bào hình que và hình nón trong võng mạc người là những tế bào quang thụ chính.

Danh từcảm biến quang

Một thiết bị hoặc cảm biến phát hiện ánh sáng và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện để sử dụng trong các mạch điện tử

"The automatic street lights are triggered by a sensitive photoreceptor."

Đèn đường tự động được kích hoạt bởi một cảm biến quang phát hiện thời điểm bắt đầu chập choạng tối.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error